Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wang Yudong
Wang Shiqin
Tao Qianglong
3 - 2 Wang Yudong
Goal Disallowed
Liang Nuo Heng
Jean Evrard Kouassi
Lucas Possignolo
Junsheng Yao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 4 | 3 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 17 | Xinghan Wu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 21 | Binbin Liu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 4 | 45 | 7.2 | |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 56 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 58 | 7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 39 | 7.7 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 7 | 2 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 48 | 8.9 | |
| 24 | Wang Shiqin | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 51 | 5.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ