Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junsheng Yao
Alexander Ndoumbou
Gu Bin
Lucas Possignolo
Franko Andrijasevic
Jean Evrard Kouassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 57 | 8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 43 | 8 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 5 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 0 | 55 | 8.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 61 | 8.4 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 8 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Jia Feifan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 60 | 7.4 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 44 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ