Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Beijing Guoan hôm nay ngày 01/05/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wu Shaocong
1 - 1 Fabio Abreu
1 - 2 Lin Liangming
Yuan Zhang
Wang Ziming
Fang Hao
Nebijan Muhmet
Fang Hao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 26 | Liu Ruofan | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ