Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Chengdu Better City FC hôm nay ngày 03/06/2023 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Chengdu Better City FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Chengdu Better City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Emilio Palacios Murillo
Tim Chow
Zhang Gong
Feng Zhuo Yi
Chao Gan
Feng Zhuo Yi Card changed
Feng Zhuo Yi
Dong Yanfeng
Yiming Yang
Dong Yanfeng
Zhang Yanru
0 - 1 Li Shuai(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Markus Pink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 91 | 6.7 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 6 | Cai Huikang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 4 | 62 | 7.2 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 0 | 113 | 7.6 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 1 | 84 | 7.2 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 34 | Issa Kallon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 28 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 24 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Paulo Henrique Soares dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 58 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Zhang Gong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 57 | 7.9 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 47 | 8.4 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 30 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ