Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 22/05/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yiming Yang
Felipe Silva
Romulo Jose Pacheco da Silva
Hu Ruibao
Ai Kesen
Hu Ruibao
Wu Lei
Dinghao Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 18 | 7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 52 | 7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 5 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 28 | 7 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ