Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lu Peng
Jiabao Wen
Peng Yan
Isnik Alimi
Zhuoyi Lu
Cui Qi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 65 | 7.2 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 6 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 22 | 7.6 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 7 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 1 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 33 | Cao HaiQing | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Peng Yan | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ