Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Henan Football Club hôm nay ngày 15/08/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Gerbig
Frank Acheampong
Felippe Cardoso
Wang Guoming
Chao He
Bruno Nazario Penalty awarded
4 - 1 Felippe Cardoso
Wang Shangyuan
Zichang Huang
Frank Acheampong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 46 | 7.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 0 | 42 | 8.6 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 21 | 7.5 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 26 | Liu Ruofan | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 2 | 46 | 8.1 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 7 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 7.1 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 24 | 6 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 37 | 6 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 36 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ