Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 21/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhong Jin Bao
Jinghang Hu
Chunxin Chen
Wang Zihao
Zheng Long
Nikola Radmanovac
Junshuai Liu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 37 | 8.4 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 7 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 4 | 0 | 11 | 76 | 67 | 88.16% | 10 | 0 | 102 | 9.1 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 5 | 49 | 7.1 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 5 | 35 | 10 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 10 | 2 | 7 | 36 | 30 | 83.33% | 8 | 0 | 66 | 10 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 5 | 49 | 7.3 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 18 | Wang Zihao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 17 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 36 | 5.9 | |
| 38 | Zhang Wei | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 18 | 6.3 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 29 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ