Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yang Xi
Liuyu Duan
Nelson Luz
1 - 1 Nelson Luz
Gao Di
Ding Haifeng
2 - 2 Gao Di
Zhang Xiuwei
Ding Haifeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 2 | 97 | 7 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 3 | 58 | 7.6 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 4 | 85 | 6.6 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 6 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 26 | Liu Ruofan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 6 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 4 | 94 | 6.9 | |
| 49 | Li Xinxiang | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 56 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 19 | Ding Haifeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 7 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 21 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 6 | Xu Bin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 5 | 22.73% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Yang Xi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 44 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ