Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pu Shihao
He Longhai
Liuyu Duan
2 - 1 Zhang Xiuwei
Abduhelil Osmanjan
Jean-David Beauguel
Zhao Honglue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Lv Wenjun | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 23 | Fu Huan | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 8 | 4 | 6 | 75 | 64 | 85.33% | 16 | 1 | 116 | 10 | |
| 27 | Feng Jin | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 2 | Li Ang | Defender | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 69 | 7.5 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 3 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 38 | 7.6 | |
| 16 | Xu Xin | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 13 | Zhen Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 31 | Shimeng Bao | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 2 | 66 | 7.3 | |
| 36 | Sun Jie | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 18 | Pu Shihao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 41 | 8.4 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Forward | 1 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 3 | 37 | 7 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Forward | 6 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 24 | Liuyu Duan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 28 | 7 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 30 | He Longhai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 20 | Matheus indio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 22 | Abduhelil Osmanjan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ