Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Shandong Taishan hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhengyu Huang
Xie Wenneng
0 - 1 Valeri Qazaishvili
Wang Da Lei
Guilherme Madruga
Guilherme Madruga
Zheng Zheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 12 | Wei Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 26 | Liu Ruofan | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 7.2 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 2 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 21 | Binbin Liu | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 8 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 3 | 3 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 33 | 7.8 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ