Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Shandong Taishan hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Linpeng Zhang(OW)
Pedro Delgado
1 - 2 Pedro Delgado
1 - 3 Jadson Cristiano Silva de Morais
Gao Zhunyi
Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Yuanyi Li
Tong Lei
Tong Lei
Chen Pu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 5 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 8 | 5 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 42 | 8.8 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 46 | 35 | 76.09% | 10 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 4 | 58 | 6.7 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 31 | 6.9 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 47 | 7.9 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 51 | 7.9 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 64 | 7 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 63 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 2 | 58 | 7.9 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 24 | 54.55% | 1 | 1 | 75 | 5.7 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 26 | 7.4 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 26 | Shibo Liu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 8 | 26.67% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 8 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 28 | Mewlan Mijit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ