Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Shenzhen FC hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Shenzhen FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Shenzhen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haofeng Xu
Jiang Zhipeng
William Rupert James Donkin
2 - 1 Jiang Zhipeng
Romain Alessandrini
Zheng Dalun
Romain Alessandrini
Du Yuezheng
2 - 2 Frank Acheampong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Markus Pink | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 46 | 6.3 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 6 | Cai Huikang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 72 | 7 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 1 | 113 | 7.7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 24 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 9 | Paulo Henrique Soares dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 38 | 8.6 | |
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 11 | Zhang Yuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 10 | Romain Alessandrini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Pei Shuai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 7 | Frank Acheampong | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Mi Haolun | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 14 | Li Ning | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | ||
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 42 | 6 | |
| 9 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ