Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiago Leonco
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Zhang Yujie
Manprit Sarkaria
Zhang Xiaobin
2 - 1 Wing Kai Orr Matthew Elliot
Jiang Zhipeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 4 | 92 | 7.1 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 36 | 8.2 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 2 | 70 | 7.6 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 3 | 83 | 7.1 | |
| 19 | Wang Zhen ao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 69 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Yu Rui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 38 | 6.9 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Zhao Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.4 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ