Shanghai Port
-1.75 0.76
+1.75 0.94
3 0.70
u 0.90
1.20
8.50
5.05
-0.75 0.76
+0.75 0.85
1.5 0.95
u 0.65
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 03/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Beric
Yumiao Qian
Piao Taoyu
Tian YiNong
Tian YiNong
Xie Weijun
Yu Yang
Yang Fan
Peng fei Han
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 6 | Cai Huikang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.9 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 18 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 6 | 7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 34 | Issa Kallon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7.3 | |
| 24 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 45 | Liu Xiaolong | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 34 | Peter Vitanov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 24 | Piao Taoyu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 23 | Yumiao Qian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ