Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrea Compagno
Yumiao Qian
Su Yuanjie
Guo Hao
Shi Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 6 | 2 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 3 | 34 | 9.8 | |
| 23 | Fu Huan | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 41 | 7.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 3 | 3 | 6 | 51 | 43 | 84.31% | 10 | 0 | 83 | 9.4 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Li Ang | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 6 | 52 | 7.1 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 4 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Forward | 6 | 2 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 59 | 7.9 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 68 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 36 | Guo Hao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 15 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 7 | Albion Ademi | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 46 | 6 | |
| 32 | Su Yuanjie | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Peng fei Han | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Yumiao Qian | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Andrea Compagno | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 18 | 6.7 | |
| 31 | Diogo Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 16 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 41 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ