Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Antonio Ros
Yang Zihao
1 - 1 Alberto Quiles
Sun Ming Him
Liu Junxian
Yang Fan
Guo Hao
Su Yuanjie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 1 | 93 | 7.3 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 26 | Liu Ruofan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 4 | 87 | 7.2 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 49 | Li Xinxiang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Liu Junxian | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 5 | 52 | 6.9 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 1 | 37 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ