Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 01/03/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Denny Wang
Chao He
Pedro Henrique Alves de Almeid Penalty cancelled
Chen Yuhao
Liu Ruofan
Afrden Asqer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 20 | 7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 8 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 61 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 28 | Denny Wang | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 25 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ