Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 12/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ren Hang

Ren Hang
Chao He
Chen Yuhao
Zhang Xiaobin
Luo Jing
Tao Qianglong
Zhang WenTao
3 - 1 Abdul-Aziz Yakubu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 6 | Cai Huikang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 14 | Li Shenglong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 34 | Issa Kallon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 32 | Li Shuai | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 17 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 28 | Denny Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ