Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Port
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 12/09/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Oscar Taty Maritu
Zhao Yuhao
4 - 2 Tang Miao
Zhang Yufeng
Ye Chugui
Duan Dezhi
Luo Jing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 4 | 63 | 6.9 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 1 | 41 | 7 | |
| 23 | Fu Huan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 1 | 83 | 7.8 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 6 | 2 | 5 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 48 | 8.3 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 3 | 1 | 6 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 30 | Gabrielzinho | Forward | 4 | 1 | 5 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 47 | 7 | |
| 26 | Liu Ruofan | Forward | 4 | 3 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 40 | 9.7 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 4 | 2 | 4 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 86 | 7.9 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Li Songyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 22 | Tang Miao | Defender | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Ye Chugui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Han ZiLong | Defender | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 4 | 45 | 7.5 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 33 | 7 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 13 | 35.14% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 19 | Duan Dezhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ