Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zhang Yuning
Fang Hao
Mamadou Traoré
He Yupeng
Samuel Adegbenro
Liyu Yang
Chi Zhongguo
He Yupeng
Feng Boxuan
Yang Bai
Hou Sen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 17 | 6.7 | |
| 14 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 12 | 7.3 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ