Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 01/05/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zheng Kaimu
Zhao Yingjie
Oscar Taty Maritu
Heber Araujo dos Santos
Peng Wang
Stophira Sunzu
Sun Ming Him Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 58 | 7 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 14 | Xie PengFei | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 2 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 48 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Liu XinYu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 26 | 7.5 | |
| 37 | Dong Hang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Zheng Dalun | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 32 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Yao Xuchen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Ma Fuyu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Jiali Hu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ