Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
Georgi Zhukov
Oscar Taty Maritu Goal cancelled
Zhao Honglue
Youzu He
Lin Chuangyi
Yang Yun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 25 | 7.2 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 0 | 97 | 7.3 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 19 | Zhu Yue | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | ||
| 3 | Jin Shunkai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 14 | Hao Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 42 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 28 | Yang Xiaotian | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 47 | 6 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 5 | Zihao Yan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 27 | Ma Fuyu | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 33 | Xiangshuo Zhang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ