Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Changchun Yatai hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haofeng Xu
1 - 1 Long Tan
Dilyimit Tudi
Zhao Yingjie
Wylan Cyprien
Robert Beric
Wu Yake
Yao Xuchen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 57 | 8 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 5 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 7 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 6 | 2 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 7.8 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 31 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 24 | 7 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 42 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ