Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Changchun Yatai hôm nay ngày 26/04/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liu Yun
Abduhamit Abdugheni
Cheng Changcheng
Liu Yun
Yi Teng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 32 | 7.3 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 21 | Lin Cui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 7.7 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 2 | 103 | 6.9 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 46 | 6.3 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 4 | 65 | 7.8 | |
| 9 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Hong Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 2 | 85 | 6.7 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 4 | 89 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ