Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Chengdu Better City FC hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Chengdu Better City FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Chengdu Better City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Andrigo Oliveira de Araujo
Feng Zhuo Yi
Feng Zhuo Yi Card changed
Feng Zhuo Yi
Manuel Emilio Palacios Murillo
Dong Yanfeng
Liu Tao
Richard Windbichler
Jian Tao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 22 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 5 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Kim Min-Woo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 3 | 73 | 6.7 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ