Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Dalian Pro hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Dalian Pro tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Dalian Pro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhen ao Wang
He Yupeng
Lilley Nunez Vasudeva Das
Streli Mamba
Lin Liangming
Lu Peng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 31 | 5.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 8 | Liu Ruofan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 21 | Lin Cui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 65 | 7 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 72 | 7.6 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 18 | Zhang Wei | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 7 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 48 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhu Ting | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Zhang Chong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 2 | 47 | 8.2 | |
| 16 | Liu Le | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 28 | Fei Yu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Lin longchang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 17 | 6.8 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 40 | Nemanja Bosancic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 7 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ