Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zhuoyi Lu
0 - 2 Liu Zhurun
Yang Mingrui
Liao Jintao
Huang Zihao
Pengyu Zhu
Zhao Xuebin
Bi Jinhao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 50 | 39 | 78% | 2 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 15 | Wu Xi | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 0 | 66 | 6.8 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 1 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 2 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 74 | 66 | 89.19% | 9 | 1 | 98 | 7.2 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 16 | 6.7 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 64 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 36 | Bi Jinhao | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 25 | Daniel Penha | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 30 | Jiabao Wen | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 15 | Liu Zhurun | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 45 | 7.5 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 27 | 6.9 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 49 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ