Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Henan Football Club hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Nazario
1 - 1 Bruno Nazario
Frank Acheampong Penalty awarded
Lu Yongtao
Zichang Huang
3 - 2 Frank Acheampong
Liu Bin
Niu Ziyi
Chao He
Zichang Huang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 50 | 8.4 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 3 | 36 | 7.5 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 9 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Jin Shunkai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 7 | Yihao Zhong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 38 | Lu Yongtao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 5 | 61 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ