Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Henan Football Club hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tianyu Gao
0 - 1 Nemanja Covic
Yang Shuai
Tianyu Gao
Yang Minjie
Du Zhixuan
Yixin Liu
Yihao Zhong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Bai Jiajun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 38 | Jiabao Wen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 69 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 37 | 7.5 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 35 | 6.8 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 4 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Jiahui Liu | Defender | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Tianyu Gao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 28 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ