Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 26/06/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhiwei Wei
Liao JunJian
Yin Congyao
Rao Weihui
Tyrone Conraad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 20 | Yu Hanchao | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 4 | 4 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 29 | 8 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 1 | 0 | 2 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 1 | 83 | 7.7 | |
| 14 | Xie PengFei | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 7.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 1 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 1 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 4 | 1 | 87 | 7.6 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Forward | 5 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 6 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 8 | Wai-Tsun Dai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 1 | 0 | 1 | 70 | 69 | 98.57% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 10 | 1 | 73 | 8.5 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Yihu Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 20 | Wang Jianan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 12 | Yin Congyao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Li Ning | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Rooney Eva Wankewai | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 38 | Yongjia Li | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 42 | Zhiwei Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ