Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 17/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chen Jie
Rade Dugalic
1 - 1 Rodrigo Henrique
Shi Liang
Yang Yilin
Yin Congyao
Rao Weihui
Yihu Yang
Shi Liang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 29 | 7.6 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 23 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Yin Hongbo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 46 | 6 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 8 | 59 | 6.7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ