Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wellington Alves da Silva
Song Wenjie Penalty awarded
2 - 2 Elvis Saric
Chunxin Chen
Boyuan Feng
Sha Yibo
Yonghao Jin
Xiao kun
Chun Anson Wong
Chun Anson Wong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 7 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 2 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 32 | 6.4 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 27 | 7.2 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 10 | 2 | 52 | 7.9 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 4 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 2 | 22 | 7 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 8 | 0 | 35 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 19 | Song Wenjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 23 | 6.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 12 | Chunxin Chen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ