Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sha Yibo
Chaoyang Liu
Hu Ming
Marko Saric
Junshuai Liu
Xu Yang
Weicheng Liu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 19 | Zhu Yue | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 62 | 7.4 | ||
| 3 | Jin Shunkai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 14 | Hao Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Ma Xingyu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 9 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 18 | Hu Ming | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 29 | Chaoyang Liu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 45 | Marko Saric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 59 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ