Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 08/03/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
A Lan
Zhao Honglue
Varazdat Haroyan
Chen Po-Liang
Abduklijan Merdanjan
Liuyu Duan
Tan Kaiyuan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 7.5 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 14 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 48 | 7 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 7.7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 3 | Jin Shunkai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 42 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liu Pujin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 18 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Eduardo Henrique da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 39 | Wenjie Lei | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ