Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nelson Luz
Abdul-Aziz Yakubu
Liuyu Duan
Zhang ChengDong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Yu Hanchao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 14 | Xie PengFei | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 7.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 69 | 7.5 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 10 | 3 | 68 | 8 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 3 | 77 | 7.5 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 7 | Xu Haoyang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 3 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 5 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 4 | 31 | 9.2 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.4 | |
| 34 | Chengyu Liu | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 29 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 56 | Gao Di | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 46 | 6.3 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Nelson Luz | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 48 | 34 | 70.83% | 1 | 2 | 70 | 6.5 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 0 | 55 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ