Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan hôm nay ngày 06/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos

Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Tong Lei
Abdurasul Abudulam
Pedro Delgado
Jia Feifan
Xie Wenneng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 20 | Yu Hanchao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 6 | 4 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 9.3 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 1 | 0 | 3 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 14 | Xie PengFei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 79 | 7.4 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 3 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 2 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 71 | 7.3 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 4 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 1 | 1 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 3 | 61 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 21 | 5.6 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 42 | 5.7 | |
| 20 | Liao Lisheng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 27 | Shi Ke | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 15 | 4.6 | |
| 2 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 8 | Pedro Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 16 | Jia Feifan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ