Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Shanghai Port hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Umidjan Yusup
0 - 1 Gabrielzinho
0 - 2 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Wei Zhen
Yang Shiyuan
Alexander Christian Jojo
Xu Xin
Fu Huan
Fu Huan
Jiang Guangtai
Yan Junling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 8 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 4 | 43 | 7 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 3 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 28 | 7.6 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 4 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 7.3 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 26 | Liu Ruofan | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 47 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ