Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC hôm nay ngày 09/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yang Bo Yu
Zheng Dalun
Du Yuezheng
Liao Lei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 26 | 8 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 5 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 66 | 7.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Lin Cui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 63 | 7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 4 | 72 | 7.1 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Wakaso Mubarak | 0 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 82 | 7.6 | ||
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 14 | Li Ning | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | ||
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 28 | Xin Zhou | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 9 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 36 | Guoliang Chen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 12 | Liao Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ