Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Zhu Baojie
1 - 1 Eden Karzev
Zhang Yudong
1 - 2 Wing Kai Orr Matthew Elliot
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Nizamdin Ependi
Tian YiNong
Zhi Li
Zhao Shi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 8 | 0 | 76 | 7 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 7 | 31 | 6.9 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 68 | 6.9 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 3 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 4 | 65 | 6.9 | |
| 18 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 6 | 34 | 7.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 3 | 73 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 3 | 75 | 6.9 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 2 | 57 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Zhu Baojie | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 15 | Yu Rui | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 4 | 41 | 6.6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Zhao Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 12 | Tiago Leonco | Forward | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 4 | Qiao Wang | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 11 | Edu Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Song Yue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 16 | Zhi Li | Defender | 1 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 4 | 51 | 7.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ