Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 25/06/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guo Hao
Albion Ademi
Xie Weijun
Su Yuanjie
Huang Jiahui
Liu Junxian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 5 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 5 | 41 | 7.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 4 | 39 | 35 | 89.74% | 14 | 0 | 70 | 8.6 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 71 | 8.1 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 3 | 71 | 8.2 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 37 | 7.8 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 34 | Liu Chengyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 32 | Su Yuanjie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 59 | 6.7 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ