Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 02/07/2023 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Su Yuanjie
Xie Weijun
Ming Tian
Guo Hao
1 - 1 Robert Beric
Robert Beric Goal Disallowed
Yu Yang
Wang Jianan
1 - 2 Bao Yaxiong(OW)
Xu Jiamin
Xie Weijun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 10 | 41 | 8 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Xu Yougang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 9 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 5 | Yu Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Chang Feiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 2 | 92 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ