Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ren Hang
Long Wei
Zheng Kaimu
Zhenyang Zhang
Zhong Jin Bao
Zhong Jin Bao Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 14 | Xie PengFei | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 44 | 8.2 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 5 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 30 | 7.2 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 7 | Xu Haoyang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 39 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 12 | Liao Chengjian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ