Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ye Chugui
Dilmurat Mawlanyaz
Yi Teng
Jose Antonio Martinez
Zhang Yufeng
Yi Teng
Zhang Chenliang
Biao Li
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 6 | 0 | 4 | 67 | 53 | 79.1% | 5 | 3 | 101 | 7.9 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 54 | 43 | 79.63% | 1 | 3 | 67 | 8 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 64 | 52 | 81.25% | 4 | 5 | 88 | 7.8 | |
| 14 | Xie PengFei | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 4 | 2 | 89 | 7.2 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 4 | 0 | 4 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 4 | 45 | 7.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 5 | 38 | 34 | 89.47% | 15 | 0 | 71 | 8 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 3 | 1 | 3 | 67 | 67 | 100% | 0 | 4 | 78 | 7.5 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 1 | 4 | 84 | 7.3 | |
| 7 | Xu Haoyang | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 8 | 3 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 40 | 9.1 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 8 | Ye Chugui | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 40 | 7 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 24 | Yu Jianxian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 3 | 58 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ