Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shanghai Shenhua 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junsheng Yao
Alexander Ndoumbou
Jean Evrard Kouassi
Ablikim Abdusalam

Yue Xin

Yue Xin
Gao Di
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 14 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 5 | 52 | 8.2 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 8 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 8 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 3 | Jin Shunkai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 2 | 68 | 7 | |
| 1 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 58 | 6.1 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 55 | 5.6 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 18 | Ablikim Abdusalam | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ