Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shenzhen FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen FC vs Chengdu Better City FC hôm nay ngày 29/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen FC vs Chengdu Better City FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen FC vs Chengdu Better City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hu Ruibao
Manuel Emilio Palacios Murillo
0 - 2 Tang Miao
Kim Min-Woo
Hu Ruibao
Tang Chuang
Feng Zhuo Yi
Hetao Hu
0 - 3 Felipe Silva
Dong Yanfeng
Hetao Hu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Zhang Yuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Pei Shuai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Li Ning | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | ||
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 18 | Chen Xiangyu | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Geng Xiao Feng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Kim Min-Woo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 67 | 8.2 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 62 | 8 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ