Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shenzhen FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen FC vs Shandong Taishan hôm nay ngày 25/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen FC vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen FC vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Binbin Liu
Zhang Chi
Yang Liu
Zhang Chi
Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Zheng Zheng
Wang Tong
1 - 1 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Wang Da Lei
1 - 2 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Wakaso Mubarak | 1 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 45 | 7.1 | ||
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 11 | Zhang Yuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 3 | 42 | 7.5 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Li Ning | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | ||
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 9 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 36 | Guoliang Chen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 18 | Chen Xiangyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 56 | 6.9 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 37 | 6.4 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 5 | 2 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 56 | 7.5 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ