Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shenzhen FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 03/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen FC vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gao Zhunyi
1 - 1 Abdul-Aziz Yakubu
1 - 2 Abdul-Aziz Yakubu
1 - 3 Abdul-Aziz Yakubu
Ademilson Braga Bispo Jr
Zhang Xiaobin
Denny Wang
Tao Qianglong
Zhang WenTao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 22 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 6 | Pei Shuai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 7 | Frank Acheampong | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 18 | Chen Xiangyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 66 | 7.8 | |
| 7 | Ademilson Braga Bispo Jr | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 6 | 0 | 5 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 9.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ