Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shenzhen Xinpengcheng
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
Viv Solomon Otabor Penalty awarded
0 - 1 Heber Araujo dos Santos
Wen Da
Zhao Yingjie
Sun Ming Him
Zheng Dalun
Dilyimit Tudi
Yang Yun
Yao Xuchen
Peng Wang
Yao Xuchen
2 - 2 Oscar Taty Maritu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Zhu Baojie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 4 | 1 | 67 | 6.5 | |
| 15 | Yu Rui | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 2 | 91 | 7.1 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 6 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 4 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 3 | 83 | 6.8 | |
| 4 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 32 | 7.7 | |
| 21 | Nan Song | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 7 | Thiago Andrade | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 50 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 8 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 3 | 31 | 7.5 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Hong Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ