Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shenzhen Xinpengcheng
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai hôm nay ngày 21/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sergio Antonio Soler Serginho
Long Tan
Peter Zulj
Dilyimit Tudi
Wang Yu
Zhang Huachen
Lazar Rasic
Yiran He
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 6.1 | |
| 21 | Nan Song | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 23 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 2 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 35 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 5 | 49 | 7.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 2 | 14 | 7 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 35 | Wang Yu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ